friedreich's ataxia

friedreich's ataxia

A child with Friedreich's ataxia uses a walker for support.

Định nghĩa

Friedreich's ataxia một danh từ chỉ một bệnh di truyền hiếm gặp, ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đặc trưng bởi sự thoái hóa của các cột sống cột bên của tủy sống. Bệnh này thường xuất hiệntrẻ em gây ra các triệu chứng như yếu , dáng đi bất thường, mất khả năng phối hợp vận động.

dụ sử dụng
  • (Friedreich's ataxia một rối loạn tiến triển thường bắt đầu từ thời thơ ấu.)
  • (Các triệu chứng chính của friedreich's ataxia bao gồm yếu dáng đi không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diagnosed with friedreich's ataxia": được chẩn đoán mắc bệnh friedreich's ataxia.

    • She was diagnosed with friedreich's ataxia at the age of ten. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh friedreich's ataxiatuổi mười.)
  • "Management of friedreich's ataxia": quản lý bệnh friedreich's ataxia (bao gồm điều trị triệu chứng hỗ trợ).

    • Physical therapy is an important part of the management of friedreich's ataxia. (Vật trị liệu một phần quan trọng trong việc quản lý bệnh friedreich's ataxia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ataxia (danh từ): mất điều hòa vận động, một triệu chứng chung của nhiều bệnh thần kinh, không chỉ riêng friedreich's ataxia.

    • Ataxia can be caused by various neurological conditions. (Mất điều hòa vận động có thể do nhiều tình trạng thần kinh khác nhau gây ra.)
  • Friedreich's ataxia gene (danh từ): gen liên quan đến bệnh friedreich's ataxia, thường gen FXN.

    • Mutations in the friedreich's ataxia gene lead to the disease. (Các đột biến trong gen friedreich's ataxia dẫn đến bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Spinocerebellar degeneration: thoái hóa tiểu não tủy sống (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng friedreich's ataxia một dạng cụ thể của tình trạng này).
  • Hereditary ataxia: mất điều hòa di truyền (một nhóm bệnh bao gồm friedreich's ataxia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop into friedreich's ataxia: phát triển thành bệnh friedreich's ataxia.

    • The initial symptoms may develop into friedreich's ataxia over time. (Các triệu chứng ban đầu có thể phát triển thành bệnh friedreich's ataxia theo thời gian.)
  • Live with friedreich's ataxia: sống chung với bệnh friedreich's ataxia.

    • Many patients learn to live with friedreich's ataxia through adaptive strategies. (Nhiều bệnh nhân học cách sống chung với bệnh friedreich's ataxia thông qua các chiến lược thích nghi.)
Thành ngữ liên quan